top of page

NHỮNG ĐIỀU TÔI ĐÃ CHỨNG KIẾN

Updated: Apr 29

Tác giả: Nguyễn Thị Tuyết


Sự thật… sẽ luôn ở lại


Bây giờ là 22 giờ ngày 13 tháng 3 năm 2026. Tôi bắt đầu viết cuốn sách này.


Những câu chuyện trong cuốn sách này bắt đầu từ quãng thời gian tôi có cơ hội được ở gần Thầy và chứng kiến nhiều công việc mà Thầy cùng những người đồng hành đang thực hiện.


Khi ấy tôi chưa hiểu hết ý nghĩa của những việc đang diễn ra. Nhưng theo thời gian, khi nhìn lại, tôi dần nhận ra rằng mình đã có mặt trong một giai đoạn lịch sử rất đặc biệt.


Thực ra cuốn sách này không phải được viết ra trong một sớm một chiều.


Khoảng hai năm trước, tôi đã từng bắt đầu viết. Khi ấy công việc của tôi rất bận rộn, nhưng mỗi khi có một chút thời gian rảnh, tôi lại tranh thủ ghi chép. Có những ngày tôi viết rất khuya, có khi viết từ sáng sớm. Tôi viết với một niềm say mê và một cảm xúc rất mạnh mẽ.


Trong lòng khi ấy là một tình yêu lớn đối với đất nước, đối với con người và đối với những công việc mà Thầy đang thực hiện cho Trái Đất và cho tương lai của nhân loại. Chính cảm xúc ấy thôi thúc tôi muốn ghi lại tất cả những gì mình được chứng kiến.


Sau khi viết được khá nhiều trang, tôi mang bản thảo đến đọc cho Thầy nghe. Thầy lặng im một lúc rồi nhẹ nhàng nói:


“Con còn để cái tôi xen vào.”


Câu nói ấy khiến tôi dừng lại. Tôi hiểu rằng mình chưa đủ tĩnh lặng để có thể ghi lại những điều đang diễn ra một cách đúng đắn. Vì vậy tôi cất bản thảo đi.


Trong suốt thời gian sau đó, ý nghĩ về cuốn sách vẫn luôn ở trong lòng tôi. Có những lúc rất muốn viết tiếp, nhưng mỗi khi cầm bút thì lại không viết được gì. Dường như có điều gì đó vẫn chưa chín muồi.


Thời gian ấy, tôi vẫn tiếp tục sống, làm việc và ở gần Thầy. Nhiều cuộc trò chuyện và nhiều sự kiện được tôi ghi âm lại và giữ như những tư liệu riêng. Tôi hiểu rằng nếu một ngày nào đó cuốn sách này được viết ra, thì nó phải được viết với một tâm thế khác: bình tĩnh hơn, giản dị hơn và trung thực hơn.


Rồi đến một ngày, gần như rất tự nhiên, ý tưởng về cuốn sách bỗng hiện ra rõ ràng trong đầu tôi. Đề cương của cuốn sách dường như tự hình thành. Khi đó tôi nhận ra rằng con người chỉ có thể viết về một số điều nhất định khi họ đã đi qua đủ trải nghiệm và có đủ thời gian để hiểu phần nào ý nghĩa của những gì mình đã chứng kiến. Chỉ khi ấy, họ mới có thể kể lại chúng với một góc nhìn bình tĩnh và khách quan hơn.


Vì vậy, cuốn sách này không phải là một tác phẩm văn chương. Nó chỉ là những ghi chép của một người đã có cơ hội chứng kiến một số sự việc trong một giai đoạn đặc biệt.


Những gì được kể lại ở đây chủ yếu dựa trên các bản ghi âm, những ghi chép cá nhân và ký ức của người viết.


Trong nhiều năm qua, tôi đã chứng kiến Thầy và những người đồng hành thực hiện nhiều công việc khác nhau. Mục tiêu cuối cùng của những công việc ấy đều hướng đến một điều: Cân bằng lại Trái Đất, để con người và muôn loài có thể tiếp tục tồn tại và phát triển bền vững.


Có những việc rất lớn lao, nhưng cũng có những việc rất giản dị. Có những việc diễn ra âm thầm, gần như không ai biết đến. Nhưng tôi tin rằng mỗi việc đều có ý nghĩa của nó trong bức tranh lớn của thời đại.


Cuốn sách này không nhằm ca ngợi hay khẳng định điều gì. Tôi chỉ mong muốn ghi lại một số sự kiện đã xảy ra, để những thế hệ sau có thể hiểu rằng những thành quả mà họ được thụ hưởng không phải tự nhiên mà có.


Đó là kết quả của rất nhiều nỗ lực, hy sinh và những cuộc đấu tranh thầm lặng của những con người đi trước, từ những người đặt viên gạch đầu tiên.


Tôi hy vọng những trang sách này có thể giúp các thế hệ sau biết trân trọng và gìn giữ cẩn thận những gì cha ông đã vun đắp, xây dựng. Đồng thời, có thể giúp người đọc nhận diện rõ hơn những thế lực xấu ác và nguy cơ chúng có thể tiếp tục gây tổn hại cho con người và cho Trái Đất, để từ đó luôn giữ được sự tỉnh táo và cảnh giác trước những điều tưởng chừng rất bình thường.


Tôi hiểu rằng mỗi người đọc sẽ có cách nhìn nhận khác nhau về những câu chuyện trong cuốn sách này. Điều đó là tự nhiên. Vì vậy, tôi chỉ xin giữ một thái độ đơn giản: ghi lại những gì mình đã thấy, đã nghe và đã suy nghĩ, như một người chứng kiến của thời đại.


Những gì được ghi lại ở đây có thể chỉ là một phần rất nhỏ của những gì đã diễn ra. Nhưng tôi tin rằng việc lưu giữ những ký ức ấy là cần thiết, để các thế hệ mai sau hiểu rằng sự bình yên và những thành quả mà họ thừa hưởng hôm nay không phải tự nhiên mà có. Đó là kết quả của rất nhiều nỗ lực, hy sinh và cả những cuộc đấu tranh âm thầm, khốc liệt.


Và trên tất cả, đó còn là kết quả của một tình yêu lớn bao trùm lên con người và Trái Đất - một tình yêu mà chúng ta đang được thụ hưởng nhưng lại ít khi nhận biết.


Nếu những trang sách này có thể giúp người đọc hiểu rõ hơn trách nhiệm của con người đối với Trái Đất và đối với tương lai của chính mình, thì đối với người viết, việc ghi lại những ký ức này đã là một điều có ý nghĩa.


CHƯƠNG MỘT


CUỘC GẶP GỠ ĐỊNH MỆNH VÀ BÀI HỌC ĐẦU TIÊN - SỐNG ĐỂ LÀM GÌ


16 tháng Chạp năm 2021


Chiều hôm đó, có một cuộc họp đột xuất do lãnh đạo UBND tỉnh chủ trì về công tác phòng chống Covid. Nhưng cùng lúc, anh Hồng bạn tôi  nói đã hẹn về Côn Sơn, đưa chị Mây và cháu An đến để Thầy chữa bệnh. Tôi xin phép cử người đi họp thay.


Chiều hôm đó, chúng tôi về Côn Sơn, đến nơi khi trời đã sẩm tối.


Rừng thông trải dài trong ánh chiều nhạt. Gió lướt qua những tán cây, mang theo cảm giác mát lành và tĩnh lặng. Trong khu vườn rộng, một lối đi nhỏ dẫn vào ngôi nhà của Thầy - nhỏ, cũ, phủ rêu, nép dưới giàn hoa ban mai xanh.


Khi chúng tôi bước vào, Thầy đang ngồi đó, trên chiếc ghế êm màu xanh lá, mặc áo đông xuân của bộ đội. Mái tóc bạc. Ánh mắt sáng và sâu.


Thầy mỉm cười:


Các con ngồi xuống đi.


Chúng tôi ngồi trước mặt Thầy, Hôm đó có anh Hồng, chị Hà Tít, chị Mây, cháu An, tôi và vài người nữa.


Trong câu chuyện, Thầy hỏi: Sống để làm gì ?


Tất cả chúng tôi đều im lặng. ai cũng thầm tìm câu trả lời.


Thầy nhìn chúng tôi, nói:


Nhiều người sống mà không biết mình sống để làm gì. Có tiền, ở đỉnh cao của quyền lực… nhưng vẫn không thấy hạnh phúc. Vì họ cứ tưởng những cái đó là đích đến.


Thầy dừng lại một chút.


Nhưng đi đến tận cùng rồi… vẫn thấy trống rỗng, mệt mỏi, cô đơn.


Thầy nhìn chúng tôi:


Sống là để hành động mang lại hạnh phúc cho người khác. Cho đi thì mới có hạnh phúc.

Rồi Thầy nói, rất giản dị:


Như Bác Hồ đấy. Bác hành động mang lại hạnh phúc cho hàng triêu triệu người.


Tối hôm đó, chúng tôi trở về Thái Nguyên. Cháu An ở lại để Thầy tiếp tục chữa bệnh.

Trên đường về, câu nói của Thầy cứ lặp lại trong tôi.


Tôi đã từng nghe những điều như thế. Nhưng lần này, nó không còn là một câu nói.

Nó giống như một điều hiển nhiên, vừa được nhìn thấy. Một cái gì đó trong tôi dịch chuyển.


CHƯƠNG HAI

NHỮNG ĐIỀU CHỨNG KIẾN KHI Ở BÊN THẦY


Ngày sau đó, như có một lực kéo vô hình, tôi cứ cuối tuần lại dành thời gian về Côn Sơn. Thầy bảo tôi, con hãy rèn luyện thân tâm trong sáng, nhận sức mạnh năng lượng ở nơi đây và  chữa bệnh cho mọi người.

Đã bốn năm trôi qua, nhũng ngày ở bên Thầy học tập, rèn luyện, tôi được chứng kiến biết bao sự kiện.


1. QUỲNH ANH VÀ HÀNH TRÌNH VƯỢT QUA BỆNH LUPUS BAN ĐỎ


Tôi chứng kiến từ đầu đến cuối ca bệnh của Quỳnh Anh.


Cuối năm 2022, Quỳnh Anh lần đầu đến Côn Sơn trong trạng thái gần như kiệt quệ. Khuôn mặt xanh xao, thiếu sức sống. Cô sốt liên tục nhiều ngày, uống thuốc không hạ. Xương khớp đau nhức, mỗi cử động - dù là đứng lên hay ngồi xuống - đều trở nên khó khăn. Nhịp tim luôn ở mức cao, huyết áp thấp. Có những ngày, cô chỉ ngồi lặng, nhìn vào khoảng không, như không còn kết nối rõ ràng với thế giới xung quanh. Khi đó, cô mới 20 tuổi.


Khi căn bệnh ập đến


Quỳnh Anh phát bệnh khi đang là sinh viên năm hai. Cô từng năng động, vừa học vừa làm như bao bạn trẻ khác. Nhưng rồi một cơn sốt kéo dài suốt một tháng không dứt đã thay đổi tất cả.


Sau nhiều lần thăm khám và hội chẩn, bác sĩ kết luận: lupus ban đỏ hệ thống - một bệnh tự miễn có thể gây tổn thương nhiều cơ quan trong cơ thể.


Với căn bệnh này, y học hiện đại chủ yếu kiểm soát, chưa có phương pháp điều trị dứt điểm. Khi cơ quan nào tổn thương thì điều trị cơ quan đó.


Thời điểm ấy, các chỉ số máu của Quỳnh Anh giảm cả ba dòng: hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu, kèm nguy cơ suy tủy.


Mẹ cô nghẹn ngào nhớ lại: “Gia đình đã tìm hiểu cả những phương pháp điều trị ở nước ngoài. Nhưng câu trả lời nhận được là… ngay cả y học thế giới cũng chưa có hướng giải quyết rõ ràng.”


Một lựa chọn mong manh


Sau khi xin ra viện, Quỳnh Anh vẫn sốt, cơ thể đau nhức. Gia đình chuẩn bị cho cô nhập viện trở lại.

Đúng lúc đó, họ biết đến Côn Sơn.


Không ai dám tin nhiều.Chỉ là có bệnh thì vái tứ phương… còn nước còn tát.


Ngày đầu gặp, Thầy hỏi Quỳnh Anh: “Con có muốn khỏi bệnh không?”


Quỳnh Anh trả lời ngay: “Có ạ.”


Chính câu trả lời ấy là khoảnh khắc cô bắt đầu chọn đứng về phía sự sống.

Khi đó, nhịp tim của cô lên tới 140 lần mỗi phút.


Những ngày tĩnh lặng


Quỳnh Anh quyết định tắt điện thoại, gần như tách mình khỏi thế giới bên ngoài.


Những ngày ở Côn Sơn không có thuốc men, không máy móc. Chỉ có sự tĩnh lặng, những bài tập thở, những khoảng thời gian ngồi yên và học cách lắng nghe chính cơ thể mình.


Điều khiến cô bất ngờ là khi bắt đầu nói những điều tích cực với chính cơ thể mình, cơn sốt kéo dài suốt nhiều tuần bỗng dừng lại – dù không dùng thuốc.


Thầy không giải thích nhiều theo cách thông thường. Nhưng Thầy liên tục chỉ ra và xử lý những “tổn thương” không nằm ở phần thể chất mà là từ các tác nhân phi vật chất không nhìn thấy được. Và Thầy hướng dẫn cách khơi dậy một nguồn lực bên trong - thông qua sự tĩnh tâm, lòng biết ơn và tình yêu thương.


Sau khoảng một tháng, nhịp tim của Quỳnh Anh giảm xuống dưới 90 lần mỗi phút.Cô có thể đi bộ 30 - 45 phút mỗi ngày.


Các chỉ số máu bắt đầu cải thiện.


Khi cơn ác mộng quay lại


Sau lần hồi phục đầu tiên, Quỳnh Anh trở lại cuộc sống bình thường.


Và cũng như nhiều người khác, khi khỏe lên, cô bắt đầu quên đi những gì đã từng giúp mình vượt qua.


Nhịp sống bận rộn quay lại.Những buổi thức khuya.Ít dần những khoảng lặng.


Thầy từng nói: “Làm phúc được phúc. Nguồn gốc của năng lượng sống là tình yêu thương.” Khi đó, cô chưa hiểu hết.


Khoảng một năm sau, cơ thể cô suy yếu trở lại sau các bệnh virus.


Lần này, lupus quay lại dữ dội hơn.

Rụng tóc. Sụt cân. Mất ngủ. Phát ban khắp người.Các chỉ số tụt xuống mức nguy hiểm.


“Mình không dám gặp ai. Mình cảm thấy mình giống một con quái vật.”


Bác sĩ tiên lượng xấu.


Ranh giới mong manh


Có những ngày trong bệnh viện mà ranh giới giữa sự sống và cái chết trở nên rất gần.


Hôm đó tôi nhớ đúng vào ngày sinh nhật của Thầy, nhưng Thầy sốt ruột liên tục gọi điện thoại cho mẹ Quỳnh Anh để hỏi tình hình và lập tức lên đường ra Hà Nội - ngay trong đêm.


Khi Thầy có mặt, tình trạng của Quỳnh Anh đang rất nguy kịch. Cô gần như sắp rời bỏ sự sống. Tất cả những người có mặt im lặng ôm nhau ngấn lệ. Thầy yên lăng và nỗ lực xử lý.


Những gì diễn ra sau đó không phải là một sự hồi phục đơn giản.


Đó là một quá trình kéo dài, với nhiều lần giằng co, khi tình trạng của cô lúc tiến, lúc lùi, không ổn định. Như thể luôn tồn tại một lực kéo ngược lại.


Mẹ cô nói rằng khi Quỳnh Anh xuất viện, cô ở trong tình trạng năng lực hành vi như một đứa trẻ, luôn sợ hãi và không thể tự mình chăm sóc những việc cá nhân cho mình.


Trong suốt thời gian đó, Thầy gần như liên tục ở trong trạng thái xử lý.


Có những ngày, Thầy rất trầm lặng. Có những lúc, Thầy thể hiện sự quyết liệt rõ ràng.Và cũng có những khoảnh khắc, tôi cảm nhận được sự lo lắng.


Nhưng điều khiến tôi không thể quên…


Là trong suốt quá trình ấy, Thầy luôn dành cho Quỳnh Anh một sự dịu dàng đặc biệt.


Mỗi khi Thầy bảo “mày đưa tay đây cho ông”, Quỳnh Anh lại cảm thấy cơ thể mình nhận được một nguồn năng lượng ấm áp làm cô yên tâm và tự tin hẳn lên.


Khi đối diện với những yếu tố gây tổn hại, Thầy dứt khoát và mạnh mẽ.Nhưng với con người, Thầy lại rất dịu dàng, kiên nhẫn và đầy sự nâng đỡ.


Như thể có một ranh giới rất rõ: nghiêm khắc với những gì gây hại,và bao dung đầy tình yêu với con người.


Có những điều không thể nhìn thấy.Nhưng lại có thể cảm nhận rất rõ.


Sau thời điểm ấy, tình trạng của Quỳnh Anh dần ổn định trở lại. Cơn nguy kịch tạm qua.

Nhưng thử thách vẫn tiếp diễn, với nhiều lần cơ thể rơi vào trạng thái mong manh, rồi lại dần hồi phục.

Như thể bên trong cô, có một quá trình tái cấu trúc đang diễn ra - âm thầm nhưng mạnh mẽ.


Trở lại


Từng bước nhỏ, Quỳnh Anh quay lại với cuộc sống.


Từ việc không thể tự chăm sóc bản thân, đến cầm bút, dùng máy tính, rồi đứng trước lớp thuyết trình.


Giấc ngủ trở lại. Cảm giác đói quay về. Cơ thể dần có sức sống. Giờ đây, cô có thể leo núi, chạy nhảy, cười nói rạng rỡ. đặc biệt rất say sưa nhảy hip hop.


Điều còn lại


Sau tất cả, điều đọng lại không chỉ là sự hồi phục của cơ thể. Mà là một sự biết ơn rất sâu.


Biết ơn gia đình.Biết ơn chính mình.Và biết ơn Thầy.


Quỳnh Anh nhận ra rằng: cô vẫn cần y học hiện đại, vẫn cần theo dõi và điều trị.


Nhưng bên cạnh đó, phương pháp chữa bệnh từ gốc phi vật chất là có thật. Và để việc chữa bệnh cho mình đạt hiệu quả tối ưu, cô học cách quay vào bên trong - giữ tâm an, sống chậm lại, nuôi dưỡng lòng biết ơn và tình yêu thương, nuôi dưỡng tình yêu cuộc sống thiết tha.


Chính sự kết hợp ấy đã đưa cô trở về với sự sống mà trước đó cô không dám nghĩ tới.


Câu chuyện này không nhằm chứng minh một điều tuyệt đối. Nhưng có thể gợi mở một hướng nhìn, Bệnh tật của con người chính là công cụ để mỗi người học được bài học cuộc sống của mình, tự vượt lên để chiến thắng chính mình. Nguyên nhân của bệnh tật có thể đến từ tác nhân phi vật chất làm tổn thương cơ thể vật lý (thân) hoặc tổn thương tinh thần (tâm).


Do vậy, con người không chỉ cần chữa thân mà còn cần chữa cả tâm.


Và chứng kiến cơ thể nhỏ bé được hồi sinh ấy, tôi bắt đầu tự hỏi:


Con người vốn là một phiên bản nhỏ của vũ trụ. Nếu con người có thể mất cân bằng tổn thương, rồi được chữa lành, hồi sinh lại trạng thái của mình, thì liệu có phải những hệ thống lớn hơn - như chính Trái Đất - cũng đang vận hành theo một nguyên lý tương tự ?


BỆNH CỦA ANH HÀ - GIÁM ĐỐC MỘT BỆNH VIỆN LỚN


Tháng 4 năm 2025, cô Cúc - vợ của anh Lê Sỹ Ngọc, một đệ tử thường xuyên làm việc cùng Thầy - đưa đến gặp Thầy một trường hợp khá đặc biệt mà tôi nhớ mãi. Đó là anh Hà, giám đốc một bệnh viện lớn. Anh xin được giấu tên và địa chỉ nơi công tác, và tôi tôn trọng đề nghị đó.


Hai vợ chồng cùng đến. Vợ anh còn trẻ, xinh đẹp, hiện đang điều hành một chuỗi cửa hàng lớn ở nhiều tỉnh thành trong cả nước.


Chị kể rằng anh Hà thường xuyên bị những cơn đau đầu dữ dội. Có những lúc anh gần như mất kiểm soát, không còn đủ tỉnh táo để điều hành công việc. Nhiều khi anh phải cố gắng gượng để cơ quan không ai phát hiện ra tình trạng của mình. Có lúc anh không còn đủ minh mẫn để ký các văn bản quan trọng hay chủ trì các cuộc giao ban chuyên môn.


Tình trạng này kéo dài khá lâu. Trong đơn vị, một số nhân viên bắt đầu xì xào bàn tán về sức khỏe của người thủ trưởng.


Ở nhà, anh trở nên khó chịu, cáu gắt và thất thường. Vợ anh kể rằng có những biểu hiện rất kỳ lạ: anh thường xuyên thích mặc một chiếc váy của chị. Anh giặt chiếc váy đó liên tục, chờ khô rồi lại mặc đúng chiếc váy ấy.


Theo lời Thầy, đây là một trong những dấu hiệu cho thấy có “tác nhân nữ” đang xâm chiếm cơ thể anh, làm rối loạn hệ thần kinh và ảnh hưởng đến nội tiết nam tính.


Khi đến Côn Sơn, anh Hà trong trạng thái bơ phờ, mệt mỏi, đôi mắt thất thần. Nhìn hai vợ chồng lúc đó có thể thấy họ thực sự đã rơi vào bế tắc.


Thầy ngồi lặng nhìn anh một lúc khá lâu rồi bắt đầu xử lý.


Ngay sau lần xử lý đầu tiên, khuôn mặt anh như bừng sáng, ánh mắt có thần hơn, trông như linh hồn anh trở về.


Sau đó Thầy nói rằng có nhiều tác nhân xấu đang phá hoại hệ thần kinh trong đầu anh. Trong số đó có những tác nhân nữ xâm chiếm cơ thể, làm rối loạn và chuyển hóa nội tiết nam tính của anh. Thầy xử lý và đưa những tác nhân đó ra ngoài, đồng thời cân bằng lại cho anh.


Sau đó Thầy dặn anh rất kỹ:


- Từ nay chú phải luôn giữ cho suy nghĩ của mình trong sáng. Không để những ý nghĩ bi quan, tiêu cực tồn tại lâu trong đầu. Trong công việc phải hết lòng phục vụ Nhân dân, yêu thương người bệnh, yêu thương anh em cán bộ nhân viên dưới quyền. Khi mình thường xuyên nghĩ điều thiện lành và làm việc tốt thì cơ thể sẽ dần tự cân bằng trở lại.


Thầy nói thêm:


- Khi chú tự cân bằng được tâm trí của mình thì không có tác nhân nào có thể xâm nhập vào chú được.

Chỉ khoảng một tuần sau, anh Hà đã trở lại với trạng thái khỏe mạnh và minh mẫn. Anh có thể điều hành công việc bình thường như trước.


Thỉnh thoảng cơn đau đầu vẫn xuất hiện, nhưng anh đã học được cách nhận ra từ rất sớm. Mỗi khi cảm thấy có dấu hiệu bất thường, anh lại tìm đến Thầy. Chỉ sau vài phút Thầy xử lý, anh lại trở về trạng thái bình thường.


Hằng ngày anh cũng rất chăm rèn luyện để giữ sự tự chủ và cân bằng cho mình.


Có lần anh tâm sự với tôi rằng đã có thời điểm cơn đau đầu hành hạ đến mức anh không còn thiết tha gì với cuộc sống nữa.


“Vợ đẹp thế này mà lúc ấy tôi cũng chẳng còn tâm trí để nhìn,” anh nói rồi cười.


Giờ đây khi đã khỏe mạnh trở lại, anh bảo mình mới hiểu ra rằng hạnh phúc thực ra nằm ở những điều rất giản dị và chân thật ngay trước mắt.


Là một bác sĩ có hơn ba mươi năm kinh nghiệm trong nghề, lại từng trực tiếp trải qua cảm giác của một người bệnh, anh Hà càng trân trọng cách chữa bệnh của Thầy.


Đến bây giờ, khi tôi đang viết lại những dòng này, hai vợ chồng anh vẫn thường xuyên trở lại Côn Sơn thăm Thầy. Họ thường ngồi dưới gốc thông cổ thụ, lặng lẽ thư giãn và tự cân bằng lại cơ thể.


Thầy hay nói với mọi người rằng:


“Ngồi đó và đừng nghĩ gì cả. Để suy nghĩ lắng xuống như mặt hồ tĩnh lặng. Khi trong lòng chỉ còn lại tình yêu và lòng từ bi thì năng lượng nơi đây sẽ giúp cơ thể dần cân bằng lại.”


Thỉnh thoảng Thầy còn trêu hai vợ chồng anh:


– Cô phải sắm cái xích mà xích chú ấy lại. Càng ngày càng đẹp trai thế kia là dễ mất đấy!


Mọi người nghe vậy đều bật cười.


Một sự trùng hợp đặc biệt


Có một chuyện khá đặc biệt mà Thầy vẫn hay nhắc đến. Thầy nói rằng anh Hà dường như được “sắp xếp” xuất hiện để giúp Thầy.


Khoảng hai tháng sau khi Thầy chữa bệnh cho anh, trong một chuyến đi xử lý các thế lực xấu, Thầy bị chúng tấn công rất nặng. Thầy bị viêm phổi nghiêm trọng, phải nhập viện điều trị ở Hải Dương rồi sau đó chuyển lên Hà Nội gần một tháng.


Có lúc tình trạng nặng đến mức mọi người lo rằng Thầy khó qua khỏi, vì phổi bị tổn thương rất nặng. Thầy yếu mệt đến mức nói không ra hơi, mỗi câu nói là một sự cố gắng lớn.


Khi biết tin, anh Hà lập tức mời Thầy về điều trị tại bệnh viện nơi anh đang phụ trách.


Một sự trùng hợp đặc biệt là trước khi về làm giám đốc bệnh viện này, anh Hà đã có ba mươi năm làm bác sĩ chuyên khoa phổi tại một bệnh viện Lao - Phổi.


Khi chụp chiếu kiểm tra, phổi của Thầy gần như trắng xóa, tổn thương rất nặng và việc điều trị được đánh giá là vô cùng khó khăn, bởi vì cùng với phổi thì tim và thận của Thầy cũng đã tổn thương.


Nhưng chỉ sau một buổi chiều anh Hà đưa ra phác đồ kháng sinh phù hợp, Thầy đã nói với tôi:


– Lần này họ chữa đúng thuốc rồi. Thầy cảm nhận phổi nhẹ đi nhiều.


Thầy nằm viện truyền kháng sinh liên tục hai tuần. Sau đó về nhà uống thêm hai tuần nữa thì khỏi hẳn.


Trong những ngày tôi ở bệnh viện chăm sóc Thầy, có một chuyện khá buồn cười.


Thỉnh thoảng anh Hà vẫn bị những cơn đau đầu nhẹ. Mỗi khi cảm nhận có tác nhân xuất hiện, anh lại chạy sang phòng bệnh của Thầy nhờ Thầy xử lý giúp.


Xong việc, anh lại quay về với vai trò bác sĩ điều trị, tiếp tục trao đổi về tình trạng bệnh của Thầy và hướng dẫn phác đồ điều trị.


Hai người lúc ấy vừa là bệnh nhân, vừa là bác sĩ của nhau.


Nhìn lại câu chuyện ấy, tôi có cảm giác như mọi việc đã được sắp đặt từ trước. Người mà Thầy giúp chữa bệnh hôm trước, lại trở thành người góp phần chữa bệnh cho Thầy trong lúc nguy nan.


Không khí khi Thầy chữa bệnh


Trong nhiều lần chứng kiến Thầy chữa bệnh cho mọi người, tôi nhận ra một điều khá đặc biệt: không khí trong phòng thường trở nên rất căng thẳng.


Khác với tưởng tượng của nhiều người về một không gian chữa bệnh nhẹ nhàng, tĩnh lặng, những lúc Thầy xử lý các ca bệnh nặng thường đầy sự quyết liệt.


Có những khi Thầy giận lắm, quát mắng rất lớn khiến chúng tôi sợ tái mặt. Không phải giận người bệnh, mà như đang đối thoại với những “tác nhân” vô hình mà theo lời Thầy đang xâm nhập và phá hoại cơ thể con người.


Thầy thường nói rằng những tác nhân đó sống nhờ vào năng lượng của con người, hút cạn sinh lực và làm rối loạn cả thân thể lẫn tinh thần của họ.


Những lúc như vậy, khuôn mặt Thầy trở nên rất nghiêm nghị. Giọng nói mạnh mẽ, dứt khoát, như đang đối đầu với một thế lực nào đó.


Sau nhiều lần quan sát, tôi thấy Thầy thường nói rằng có hai cách xử lý.


Với những tác nhân đã vượt quá giới hạn, gây hại quá nặng cho con người, Thầy sẽ “bọc sen” chấm dứt sự tồn tại của họ.


Còn với những trường hợp mà theo lời Thầy vẫn còn một chút thiện lương, Thầy tìm cách giúp họ rời khỏi cơ thể người bệnh, tạo cơ hội cho họ tiếp tục con đường siêu thoát đi tu


Dù cách xử lý nào thì mục đích cuối cùng của Thầy vẫn là bảo vệ con người và đưa mọi thứ trở lại trạng thái cân bằng.


Đối với người mới tếp xúc, những khoảnh khắc đó đôi khi khiến họ cảm thấy ngỡ ngàng hoặc khó hiểu. Nhưng với những người đã nhiều lần chứng kiến, chúng tôi dần quen với cách làm việc rất quyết liệt nhưng đầy lòng trắc ẩn của Thầy.


Quan niệm của Thầy và tầm nhìn tương lai


Thầy thường nói:


- Khi cơ thể vật chất bị tổn thương thì Tây y rất cần thiết để can thiệp và điều trị kịp thời. Nhưng cũng có những căn bệnh mà y học hiện đại chưa tìm ra nguyên nhân và không có phác đồ điều trị. Khi đó phải nhìn thấy nguyên nhân gốc từ những tác nhân phi vật chất để xử lý.


Rồi Thầy kết luận rất giản dị:


- Quan trọng nhất vẫn là kết quả cuối cùng: Người bệnh có khỏi hay không. Người bệnh tự trải nghiệm rồi họ sẽ có niềm tin. Kết quả chính là chân lý.


Thầy còn chia sẻ về một tầm nhìn rộng lớn hơn: Trong tương lai, khi thế giới phải đối mặt với nhiều căn bệnh lạ mà y học chưa lý giải được, Việt Nam sẽ là nơi mà nhiều quốc gia tìm đến để học hỏi phương pháp chữa bệnh phi vật chất.


Với nền tảng hơn ba mươi năm kinh nghiệm trong nghề, lại trực tiếp trải nghiệm phương pháp của Thầy, anh Hà có thể trở thành một trong những bác sĩ hướng dẫn người khác, mang kiến thức này đến phục vụ cộng đồng và cả các quốc gia khác.

 

 

VÕ SƯ PHI LONG  - HUYỀN THOẠI “ĐỘC CÔ CẦU BẠI” VÀ

CUỘC HỒI SINH KỲ LẠ


Trong chuyến đi công tác cùng Thầy vào Nha Trang ngày mùng 6 tháng 3 năm 2026 vừa qua, tôi có cơ hội cùng Thầy và mọi người ghé thăm võ sư Phi Long tại nhà riêng của ông ở khu vực đèo An Khê.

Hôm ấy khoảng 17 giờ chiều, chúng tôi đến nơi. Trong đoàn có 9 người, gồm anh Hiếu, các em Thu, Hùng, Toàn, Chí, Sanh, Chiến, tôi và Thầy.


Bên bàn trà giản dị, câu chuyện xoay quanh những kỷ niệm, đặc biệt về lần Thầy đã chữa khỏi bệnh cho võ sư Phi Long theo một cách mà chính ông cũng cho là độc nhất vô nhị. Qua cách ông nói chuyện, tôi cảm nhận được sự trân quý đặc biệt mà võ sư dành cho Thầy.


Võ sư Phi Long tên thật là Trần Quốc Long, sinh năm 1944 tại huyện Tây Sơn, tỉnh Bình Định - vùng đất nổi tiếng là cái nôi của võ cổ truyền Việt Nam.


Trong giới võ thuật, ông được biết đến với biệt danh “Độc cô cầu bại”. Suốt sự nghiệp thi đấu, ông tham gia 87 trận, trong đó có 68 trận thắng knock-out và chưa từng bại trận. Tên tuổi của Phi Long vì thế trở thành một huyền thoại trong võ học Bình Định.


Sau năm 1975, ông tham gia huấn luyện và đào tạo nhiều thế hệ võ sinh, góp phần gìn giữ và phát triển tinh hoa võ thuật cổ truyền Việt Nam.


Hữu duyên được Thầy chữa bệnh


Khi gặp Thầy lần đầu, võ sư Phi Long đã mang trong mình một căn bệnh kéo dài nhiều năm.


Căn bệnh ấy rút cạn sinh lực của ông. Người từng tung hoành lẫy lừng trên võ đài năm nào giờ đây gần như không còn sức để đi lại, sinh hoạt vô cùng khó khăn.


Theo lời kể của Thầy, trong một lần công tác tại Bình Định, anh Nguyễn Tấn Hồng - người Thái Nguyên - đã nhắc đến bệnh tình của võ sư Phi Long. Ngay lúc đó, đức vua Quang Trung xuất hiện giao tiếp với Thầy và đề nghị Thầy giúp chữa bệnh cho ông, để ông có thể tiếp tục truyền bá tinh hoa võ học Bình Định cho các thế hệ sau.


Nhận được thông điệp ấy, Thầy nhờ anh Hồng liên hệ và đến thăm võ sư Phi Long ngay.

Khi Thầy đến, võ sư không thể đi lại. Ông gần như bò ra chỗ bàn uống nước, mọi người phải đỡ ông ngồi lên ghế.


Thầy hỏi:


“Anh có muốn khỏi bệnh không?”


Võ sư Phi Long nhìn Thầy từ đầu đến chân với vẻ nghi ngờ và nói:

“Nói thật với anh, cuộc đời võ học của tôi có hàng vạn đệ tử từ Nam ra Bắc. Thầy thuốc đông y, tây y đều có cả, nhiều lắm. Thầy lang, thầy cúng cũng không thiếu. Ba mươi năm rồi tôi không thiếu thầy và cũng không thiếu thuốc nào. Anh nói chuyện khỏi bệnh thì… tôi không biết anh chữa kiểu gì, nhưng tôi nghĩ anh… không nên nói như vậy.”


Thầy vẫn bình thản hỏi lại:


“Tôi hỏi lần cuối, anh có muốn khỏi không?”


Ông Phi Long thều thào:


“Nói thật với anh, tôi bệnh gần ba mươi năm rồi. Chữa mãi không khỏi… Anh hỏi thế thì… ai mà chẳng muốn khỏi.”


Thầy cười:


“Chỉ có thế thôi mà anh trình bày từ nãy đến giờ.”


Thầy kể rằng lúc đó nhìn ông Phi Long có vẻ rất bực, vì đang mệt mỏi mà lại có người đến hỏi những câu tưởng như trêu ngươi.


Nhưng Thầy biết mình có thể giúp ông.


15 phút thay đổi số phận


Sau đó Thầy xử lý các tác nhân xâm nhập đang hút cạn sinh lực trong cơ thể ông và hồi sinh cho ông.

Cơ thể võ sư Phi Long tiếp nhận rất nhanh.


Chỉ khoảng mười lăm phút sau, khuôn mặt ông bắt đầu thay đổi. Từ màu xám mệt mỏi chuyển dần sang hồng, ánh mắt sáng trở lại, mặt ông tươi tỉnh hẳn lên.

Rồi bất ngờ ông đứng dậy.


Giữa trưa tháng bảy nắng chang chang, ông bước ra giữa sân.


Và trước sự ngỡ ngàng của mọi người, ông bắt đầu múa võ.


Những đòn thế mạnh mẽ, dứt khoát, nhanh như chớp - như thể người đàn ông đã nằm bệnh gần ba mươi năm kia chưa từng tồn tại.


Ông vừa múa võ, vừa khóc.


Khóc vì hạnh phúc.


Khóc vì không thể tin nổi điều đang xảy ra với chính mình.


Mồ hôi chảy ròng ròng trên khuôn mặt.


Sau bài múa võ ấy, vị võ sư lẫy lừng bước vào nhà, xưng “con” với Thầy - một người kém ông hơn chục tuổi.

 Ông xin được chụp ảnh kỷ niệm với Thầy. Ông còn xin được ra Côn Sơn để được ở gần Thầy.


Nhưng Thầy chỉ nói: có duyên thì giúp vậy thôi, và không cho phép chụp hình vì lúc đó công việc của Thầy đang rất nặng nề.


Cuộc gặp lại ở đèo An Khê


Lần này quay lại thăm, Thầy tiếp tục giúp võ sư Phi Long củng cố sức khỏe.


Thầy còn vui vẻ trêu ông:


“Sau khi Thầy giúp xong, bức xạ trong người ông mạnh lên, khéo lại thu hút nhiều người khác giới đấy. Ông phải cẩn thận không thì tan xác với họ.”


Mọi người bật cười ầm cả lên.


Không chỉ vậy, Thầy còn làm sạch những nguồn năng lượng xấu trong khu vực đèo An Khê.

Thầy nói:


“Nơi này là một huyệt dương năng lượng rất mạnh. Đất này cực kỳ tốt. Sau này sẽ có một ngôi đền rất thiêng ở đây, giúp bảo vệ đèo An Khê bình yên, an toàn cho người dân đi lại. Đồng thời nơi đây sẽ lưu giữ tinh hoa võ học Bình Định và truyền lại cho con cháu đời sau.”


Trước khi ra về, Thầy và chúng tôi chụp ảnh kỷ niệm cùng võ sư Phi Long.


Tâm sự của Thầy


Trên đường tiếp tục hành trình vào Nha Trang, Thầy nói rất vui:


“Thầy giúp ông Phi Long là theo đề nghị của vua Quang Trung, để ông ấy truyền tinh hoa võ học của dân tộc Việt Nam cho con cháu đời sau.. Ca bệnh của ông ấy là độc nhất vô nhị. Những điều ông ấy kể đều là thật, vì ông ấy là người trực tiếp trải nghiệm.”


Thầy nói thêm:


“Nó có giá trị vì nó là thật. Những bằng chứng như thế cho thấy chúng ta có thể dùng sức mạnh phi vật chất để xử lý những vấn đề rất lớn trên Trái Đất này. Khi phần phi vật chất được giải quyết, phần vật chất sẽ thay đổi rất nhanh” !


 “Nếu chúng ta tin tưởng vấn đề phi vật chất thì giúp ích được cho rất nhiều vấn đề của đất nước mình. Làm cho bộ mặt của cả đất nước này thay đổi rất là nhanh. Vì vấn đề vật chất nó níu kéo quá trình phát triển.


Nếu giải tỏa được niềm tin đó thì chúng ta như người ốm mà dậy, vươn mình lên ngẩng cao đầu”.


Rồi Thầy trầm giọng, thoáng buồn:


“Nhưng người ta chưa tin. Cay đắng thế đấy. Trên thế giới chưa có tiền lệ. Phải có mặt bằng thông tin rộng rãi và nhiều kết quả hơn nữa thì người ta mới tin.”


Sau một thoáng trầm tư, Thầy lại bật cười khà khà:


“Thầy đã dặn ông Phi Long là không được nói cho ai biết Thầy chữa cho ông ấy. Nhưng ông ấy không nhịn được, cứ kể ra. Thế là nhiều người kéo đến Côn Sơn đòi Thầy giúp.”

Trên hành trình tiếp tục vào Nha Trang, câu chuyện về võ sư Phi Long vẫn rôm rả mãi trên xe, trong tiếng cười vui của Thầy và mọi người.


Một kỷ niệm thật đặc biệt.


HOA QUẢ SƠN VÀ NHỮNG BUỔI ĐI CHỢ CÙNG THẦY


Tôi có nhiều cơ hội được ở gần Thầy và cũng hay được theo Thầy đi chợ.


Những lần đầu đi cùng, thú thật tôi khá ngạc nhiên. Vừa bước vào chợ đã nghe các bà bán hàng xôn xao gọi í ới từ đầu chợ đến cuối chợ:


“Thầy ơi! Thầy mua cho con ít na!”


“Thầy ơi! Hôm nay con có đu đủ ngon lắm!”


“Thầy mua giúp con mấy quả xoài đi Thầy!”


Ai cũng muốn Thầy ghé lại chỗ của mình. Có lúc tôi còn cảm thấy hơi bực mình vì nghĩ rằng họ đang chèo kéo Thầy quá nhiều.


Một lần tôi nói nhỏ điều đó với Thầy. Thầy chỉ cười hiền rồi bảo:


“Người ta buôn bán chẳng được bao nhiêu đâu con. Vất vả cả ngày có khi chỉ kiếm được vài đồng. Mình mua cho họ vui. Cuộc sống được sống với nhau vui vẻ đã là điều quý nhất, đừng để ý những cái khác con ạ.”


Những buổi đi chợ cùng Thầy luôn là một niềm vui sống động trong tôi. Hình ảnh bóng áo xanh thân thương của Thầy lẫn giữa dòng người đông đúc và các sạp hàng có lẽ không bao giờ phai mờ trong ký ức của tôi.


Chiếc áo mỏng cộc tay màu xanh bộ đội đã trở thành trang phục quen thuộc của Thầy. Mùa hè mặc đã đành, nhưng mùa đông trời lạnh Thầy cũng vẫn chiếc áo cộc tay ấy. Nhiều lần ra chợ, trong khi bà con ai cũng mặc áo phao, áo dạ kín mít, xuýt xoa vì lạnh, thì Thầy vẫn bình thản trong chiếc áo xanh cộc tay.


Cả chợ nhìn thấy đều xôn xao ngạc nhiên, xì xào.


Có người lo lắng hỏi:


“Trời lạnh thế này mà Thầy mặc áo cộc tay à ? Ốm đấy!”


Thầy chỉ cười giản dị rồi nói:


“Để cơ thể tự cân bằng. Khi mình mặc như thế này, hệ thống trong cơ thể sẽ tự kích hoạt để điều chỉnh. Tay Thầy vẫn ấm mà.”


Nghe vậy, bà con trong chợ tò mò kéo lại gần, rồi thi nhau cầm tay Thầy xem thử.


Quả thật tay Thầy lúc nào cũng ấm.


Mọi người xúm xít cầm tay rồi xuýt xoa:


“Ôi, tay Thầy ấm thật!”


Tiếng cười nói rộn ràng cả một góc chợ. Không khí dường như cũng ấm lên theo.


Dáng người giản dị của Thầy vì thế đã trở thành hình ảnh rất thân thuộc với bà con trong chợ. Chỉ cần thấp thoáng thấy bóng Thầy từ đầu chợ là cả khu chợ đã ríu rít:


“Thầy ơi! Thầy ơi!”


Thầy đi đến đâu, không khí ở đó dường như cũng ấm áp hơn hẳn. Nỗi lo cơm áo gạo tiền ở nơi chợ búa dường như nhẹ đi một chút.


Nhiều người tranh thủ kể với Thầy về bệnh tật của mình hoặc của người thân. Có người được Thầy đứng đó hỏi vài câu rồi giúp xử lý ngay tại chợ. Có trường hợp Thầy bảo đưa về nhà để Thầy xem lại đất ở, vì theo lời Thầy, nhiều bệnh tật trong cơ thể con người liên quan đến những oán kết trong quá khứ hoặc những năng lượng xấu tồn tại trong đất ở.


Thầy đi chợ cũng rất thoải mái. Thầy gần như không bao giờ trả giá. Người bán nói bao nhiêu thì Thầy mua bấy nhiêu, nhiều khi còn đưa thêm tiền cho họ.


Bà con trong chợ ai cũng thương mến Thầy nên hầu như không ai nói thách. Ai cũng cố chọn những quả ngon nhất để bán cho Thầy.


Có lần một chị bán xoài nhặt rất nhiều xoài bỏ vào túi cho tôi. Thấy vậy tôi vội nói:


“Chị ơi, Thầy không mua nhiều thế đâu.”


Chị chỉ cười xua tay:


“Không sao đâu em. Nhiều nữa chị cũng chỉ lấy Thầy mười nghìn thôi.”


Sau này tôi mới biết trước đó chị từng được Thầy giúp.chữa bệnh.  Vì vậy mỗi lần gặp Thầy, chị bán hàng chỉ muốn biếu quả cho Thầy hơn là bán.


Những chuyện như vậy trong chợ không phải hiếm. Nhiều người bán hàng ở đây từng được Thầy giúp đỡ nên khi gặp lại, ai cũng muốn góp một chút tấm lòng của mình.


Sau khi đi một vòng chợ, Thầy thường mua rất nhiều hoa quả mang về.


Chuối, na, đu đủ, xoài, dưa hấu, cam, mít, ổi… mùa nào thức nấy, hầu hết đều là những loại trái cây quen thuộc của Việt Nam.


Có khi Thầy mua gần hết hàng của một người bán.


Có lần người bán nói:


“Bảy mươi nghìn một cân thôi Thầy.”


Thầy lại cười:


“Tám mươi nghìn có được không?”


Rồi Thầy đưa thêm tiền cho họ. Số tiền không nhiều, nhưng ai cũng vui lắm.


Mỗi lần đi chợ, Thầy thường mua hết một hai triệu đồng tiền hoa quả. Ngày nào cũng đi như vậy nên tính ra mỗi tháng Thầy phải dành đến vài chục triệu đồng chỉ để mua hoa quả cho mọi người ăn.


Nhưng dường như Thầy chẳng bao giờ để ý chuyện tốn kém. Điều khiến Thầy vui nhất là thấy mọi người ăn hoa quả thật ngon lành.


Có lần Thầy quay sang nhắc tôi:


“Con ăn ít cơm thôi. Chịu khó ăn hoa quả cho da nó đẹp.”


Thầy nói rất tự nhiên, giống như một người cha đang dặn con gái mình.


Căn phòng khách của Thầy vì thế lúc nào cũng đầy ắp trái cây. Hoa quả được xếp cao thành một ngọn núi nhỏ.


Chúng tôi hay đùa với nhau rằng nơi đây giống như “Hoa Quả Sơn”.

Trong tất cả các loại hoa quả thì na vẫn là món khoái khẩu của mọi người, vì na ở vùng này rất ngọt và thơm.


Có lẽ vì biết mọi người thích nên Thầy cũng đặc biệt ưu ái mua na.

Na lúc đó cũng không rẻ, khoảng tám mươi nghìn một cân. Thầy thường mua cả chục, thậm chí hai chục cân mang về.


Mỗi lần thấy Thầy mua nhiều như vậy, chúng tôi xót tiền của Thầy lắm. Nhưng Thầy thì chẳng để ý. Thầy chỉ cười bảo:


“Các con thích ăn loại nào thì mua loại đó.”


Và thế là na lại được bày ra đầy phòng, ai muốn ăn bao nhiêu thì ăn.


Buổi tối, sau khi mọi người ăn cơm xong, thường lại lên phòng khách của Thầy. Thầy mở nhạc cho mọi người nghe để thư giãn, lên bệnh viện đặc biệt của Thầy, giúp khung năng lượng của mọi người dày lên, sức khỏe tốt hơn và hệ miễn dịch cũng mạnh hơn.


Nghe nhạc xong, Thầy cười bảo:


“Thôi, bây giờ đến lúc xông vào ăn hoa quả rồi.”


Rồi Thầy đứng dậy đi lấy hoa quả, nhất là những quả na chín thơm, dúi vào tay từng người và cười cười nói:

“Ăn đi, ăn đi.”


Nhìn cảnh đó, tôi luôn có cảm giác Thầy giống như một người cha đang ân cần chăm sóc những đứa con của mình.


Thầy cười bảo mua nhiều để mọi người ăn thoải mái, muốn ăn gì thì ăn, không phải nhìn nhau ngại ngùng.

Thú thật, với tôi và nhiều người khác, Thầy thực sự giống như một người cha gần gũi khiến chúng tôi luôn cảm thấy an toàn và được chở che.


Chúng tôi thỉnh thoảng còn đùa với nhau:

“Có Thầy chống lưng rồi, chẳng sợ gì nữa. Cứ vui vẻ sống thôi.”


Nói là đùa, nhưng trong lòng mỗi người đều cảm thấy một sự bình yên rất thật.


Trong chợ có một bà bán na mà tôi nhớ mãi.


Trước đây bà rất nghèo, sống một mình và nuôi cháu nhỏ. Mỗi ngày bà chỉ dám đi mua một rổ na bé bé mang ra chợ bán, kiếm chút lãi ít ỏi để nuôi cháu qua ngày.


Gương mặt bà lúc nào cũng buồn và đôi mắt sâu tối.


Từ ngày gặp Thầy, hầu như hôm nào Thầy cũng mua rất nhiều na của bà. Thầy còn cho bà số điện thoại và dặn:

“Khi nào có na ngon thì gọi cho Thầy.”


Từ đó bà đi khắp vùng gom những quả na ngon nhất rồi gọi cho Thầy đến mua.


Dần dần, gánh na nhỏ ngày nào của bà trở thành một sạp na khá lớn trong chợ.


Thầy cũng giúp bà chữa bệnh, xử lý những oán kết cũ của gia đình và giúp cho các cụ tổ tiên được siêu thoát. Sau một thời gian, tôi thấy bà thay đổi hẳn. Gương mặt giãn ra, sáng hơn, trông trẻ ra và đôi mắt cũng vui hơn rất nhiều.


Không chỉ riêng bà, nhiều người bán hàng trong chợ cũng từng được Thầy giúp đỡ như vậy.

Chúng tôi còn hay trêu Thầy: Hình như Thầy có bạn thân ở chợ nên ngày nào cũng phải ra, thấy Thầy nghiện đi chợ lắm.


Thầy cười rũ ra bảo:  Có mấy bà bán na bán chuối đó.


Những buổi đi chợ cùng Thầy vì thế lúc nào cũng đầy tiếng cười và sự thân tình. Thực sự không riêng gì tôi, mà nhiều người ở Côn Sơn đều rất thích được đi chợ cùng Thầy.


Những lúc như vậy, ai cũng thấy hạnh phúc. Thầy không mấy khi nói lời thương, nhưng bên cạnh Thầy chúng tôi thấy mình thực sự được yêu thương.


(còn tiếp)



Comments


z5331317576545_8b6db3d32150fb10843da4071341c4b8.jpg

Trị bệnh tận gốc

Hiểu về các căn bệnh và nguyên nhân gốc rễ hình thành bệnh

bottom of page